Bản dịch của từ 奉令承教 trong tiếng Anh

奉令承教

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

奉令承教 (Tính từ)

fèng lìng chéng jiào
01

To respectfully receive and obey orders or instructions; to comply faithfully with commands.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奉令承教

fèng

lìng

chéng

jiào

Các từ liên quan

奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
令上
令丙
令主
承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
教主
教义
教乘
教习
奉
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
Các biến thể:
俸, 捧, 𠬻, 𢱵
Hình thái radical:
⿱,𡗗,扌
Lục thư:
chỉ sự & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép