Bản dịch của từ 奉养 trong tiếng Anh

奉养

Động từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

奉养 (Động từ)

fèng yǎng
01

To support and care for (especially parents or respected elders)

侍奉和赡养 (父母或其他尊亲)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

奉养 (Từ chỉ nơi chốn)

fèng yǎng
01

To support and care for one's parents or elders, especially in a respectful and filial manner

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奉养

fèng

yǎng

Các từ liên quan

奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
养不大
养世
养中
养乏
养乐
奉
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
Các biến thể:
俸, 捧, 𠬻, 𢱵
Hình thái radical:
⿱,𡗗,扌
Lục thư:
chỉ sự & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép