Bản dịch của từ 奋矜之容 trong tiếng Anh

奋矜之容

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋfenthanh huyền

奋矜之容 (Tính từ)

fèn jīn zhī róng
01

Arrogant and conceited expression; showing pride and haughtiness

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奋矜之容

fèn

jīn

zhī

róng

Các từ liên quan

奋不虑身
奋不顾命
奋不顾生
奋不顾身
矜世取宠
矜争
矜人
矜从
矜伐
之个
之乎者也
之任
之前
容与
容乞
容人
容仪
容众
奋
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẤN】
Các biến thể:
㽘, 𡘊, 奮, 𥂙
Hình thái radical:
⿱,大,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép