Bản dịch của từ 奍 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quān

ㄑㄩㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

quān
01

Cooked rice; staple food.

饭。

Ví dụ
奍
Bính âm:
【quān】【ㄑㄩㄢ】【QUÂN】
Các biến thể:
飬, 餋
Hình thái radical:
⿱,龹,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép