Bản dịch của từ 契据 trong tiếng Anh

契据

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

契据 (Danh từ)

qì jù
01

Documents such as contracts, agreements, promissory notes, or receipts that serve as written proof of an arrangement.

契纸、契约、借据、收据等的总称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A formal written contract or deed that serves as evidence of an agreement, especially in legal or property matters.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A legal document serving as proof of ownership, especially for real estate transactions.

买卖房地产等的文书, 也是所有权的凭证

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 契据

契
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ, ㄑㄧˋ】【KHIẾT.KHẤT.TIẾT, KHẾ】
Các biến thể:
偰, 卨, 栔, 禼, 𡬨, 𢍆, 𢍠, 𣓇, 猰, 㓞, 𠛉, 𣔘, 契
Hình thái radical:
⿱⿰,丯,刀,大
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨フノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép