Bản dịch của từ 奖券 trong tiếng Anh

奖券

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎng

ㄐㄧㄤˇjiangthanh hỏi

奖券 (Danh từ)

jiǎng quàn
01

Lottery ticket; a gambling-type financial certificate with numbered tickets sold at face value, part of the proceeds used as prize money, winners receive rewards according to levels, losers get nothing

旧时金融机关为了骗钱而发售的一种带赌博性的证券,上面编着号码奖券按票面价格出售,发售者从售款中提出一小部分为奖金,分做若干等,中奖的按等级领奖,不中的完全作废

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奖券

jiǎng

quàn

奖
Bính âm:
【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
Các biến thể:
獎, 奨, 奬, 㢡, 𤍵, 𤟌
Hình thái radical:
⿱⿰,丬,夕,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép