Bản dịch của từ 奘 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎng

ㄓㄨㄤˇzhuangthanh hỏi

Zàng

ㄗㄤˋzangthanh huyền

(Tính từ)

zhuǎng
01

Big, bulky; coarse and sturdy (physically large and rough-looking)

粗大;健壮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

奘
Bính âm:
【zhuǎng】【ㄓㄨㄤˇ】【TRANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,壯,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ一丨一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép