Bản dịch của từ 奚毒 trong tiếng Anh

奚毒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

奚毒 (Danh từ)

xī dú
01

An alternative name for 乌头 (wūtóu) — the poisonous aconite plant (monkshood), i.e., the toxic root used in traditional texts

乌头的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奚毒

Các từ liên quan

奚丢胡突
奚仲
奚似
奚假
奚僮
毒冒
奚
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỀ】
Các biến thể:
𤠓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép