Bản dịch của từ 奚毒 trong tiếng Anh
奚毒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
奚毒 (Danh từ)
【xī dú】
01
An alternative name for 乌头 (wūtóu) — the poisonous aconite plant (monkshood), i.e., the toxic root used in traditional texts
乌头的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奚毒
xī
奚
dú
毒
Các từ liên quan
奚丢胡突
奚仲
奚似
奚假
奚僮
毒冒
