Bản dịch của từ 奮 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋfenthanh huyền

(Danh từ)

fèn
01

(會意。金文字形,中間是「隹」(鳥);外面象鳥振翅欲飛之勢;下面是「田」,表示空曠的田野。本義:鳥類振羽展翅)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(said of a bird) to take wing

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Raise; exert oneself; act vigorously

鼓起勁來,振作

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Wield

揮動;舉起;舞動

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Shake

震動

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Dash ahead; put to good use

奮力;施展;發揮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

奮
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẤN】
Các biến thể:
奋, 𡚒, 𥂙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノ丨丶一一一丨一丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép