Bản dịch của từ 女仞 trong tiếng Anh

女仞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女仞 (Danh từ)

nǚ rèn
01

An archaic pejorative term (see “女丑”), used to refer disparagingly to an ugly or odious woman; rare/obsolete

见“女丑”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女仞

rèn

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
仞积
仞识论
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép