Bản dịch của từ 女将 trong tiếng Anh

女将

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女将 (Danh từ)

nǚ jiàng
01

Female proprietor or female innkeeper

女将军

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A woman leader or expert who stands out in her professional field; a female general or commander in a figurative sense.

(图)在其专业领域处于领先地位的女性

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女将

jiàng

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
将丧
将久
将事
将于
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép