Bản dịch của từ 女谒 trong tiếng Anh

女谒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女谒 (Danh từ)

nǚ yè
01

Solicitation or intercession made through an influential woman; seeking favors by approaching a powerful woman

2.泛指通过有权势的妇女干求请托。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To ask for favors or petitions by means of a woman favored at court — i.e., solicit through a palace woman who has the ruler's favor.

1.谓通过宫中嬖宠的女子干求请托。

Ví dụ
03

A favored woman; a female favorite (a woman who is especially cherished or favored)

3.指女宠。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女谒

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
谒候
谒假
谒刺
谒后尘
谒告
女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép