Bản dịch của từ 女闾 trong tiếng Anh
女闾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǚ | ㄋㄩˇ | n | v | thanh hỏi |
女闾 (Danh từ)
【nǚ lǘ】
01
A brothel or pleasure house established in a palace during the Spring and Autumn period (historical term)
1.春秋时齐桓公设于宫中的淫乐场所。
Ví dụ
02
A historical term referring to brothels or houses of prostitution (later used to mean brothel)
2.后世以指称妓院。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女闾
nǚ
女
lǘ
闾
Các từ liên quan
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
- Bính âm:
- 【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
- Các biến thể:
- 𠨰, 𡚬, 汝, 女
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籹
釹
钕
乳
辱
䋴
汝
㼋
肗
㦺
擩
鄏
㨌
㛼
嬖
妩
妝
奵
婈
姩
㜁
媫
嬁
娽
孊
𠆥
乞
及
劜
么
𠂋
辶
土
𠃓
纟
乆
卄
女儿
女士
美女
女孩
女婿
侄女
妇女
女性
女生
女人
