Bản dịch của từ 奼诟 trong tiếng Anh
奼诟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chà | ㄔㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
奼诟 (Động từ)
【chà gòu】
01
Lacking resolve or moral backbone; cowardly or without integrity (archaic)
谓无志气节操。奼﹐通'謑'。
Ví dụ
02
To be insulted; to be verbally abused
谓受辱。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奼诟
chà
奼
gòu
诟
