Bản dịch của từ 好饭不怕晚 trong tiếng Anh

好饭不怕晚

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

好饭不怕晚 (Thành ngữ)

hǎo fàn bú pà wǎn
01

Good things are worth the wait; patience brings rewarding outcomes.

生命中的美好事物都值得等待

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Good food is worth waiting for; the pleasure of a meal outweighs any delay.

在忘记等待之后很久,这顿饭就被记住了

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好饭不怕晚

hǎo

fàn

wǎn

好
Bính âm:
【hǎo】【ㄏㄠˇ】【HẢO】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép