Bản dịch của từ 如数家珍 trong tiếng Anh
如数家珍
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | r | u | thanh sắc |
如数家珍 (Thành ngữ)
【rú shǔ jiā zhēn】
01
To be very familiar with something, knowing it thoroughly as if counting one's own treasured possessions.
像数自己家里的珍宝一样,形容对列举的事物或叙述的故事十分熟悉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如数家珍
rú
如
shǔ
数
jiā
家
zhēn
珍
Các từ liên quan
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
数一数二
数不着
家丁
家下
家下人
家丑
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
- Bính âm:
- 【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筎
袽
鴽
㨎
濡
吺
儒
桇
蕠
嚅
䘫
蠕
媆
媇
娫
㚰
媅
媛
媈
㛅
嫉
㜅
媝
媫
㔔
𠅄
冰
𠖀
㕧
级
㐕
㡰
丠
劥
乯
圩
如何
如果
例如
不如
比如
如此
如今
假如
如意
犹如
