Bản dịch của từ 妄 trong tiếng Anh

Tính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

(Tính từ)

wàng
01

Absurd; unreasonable; wild (idea) — lacking basis in fact or reason

荒谬不合理

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Reckless; presumptuous; absurdly presumptive or outrageous

非分的; 出了常规的; 胡乱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

wàng
01

Rashly; recklessly; without careful thought

轻率地;随意地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

妄
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
𡚶, 𧧄, 𡔞
Hình thái radical:
⿱,亡,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép