Bản dịch của từ 妄动 trong tiếng Anh

妄动

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

妄动 (Động từ)

wàng dòng
01

To act rashly or recklessly without proper consideration

轻率地行动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妄动

wàng

dòng

妄
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
𡚶, 𧧄, 𡔞
Hình thái radical:
⿱,亡,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép