Bản dịch của từ 妇侍 trong tiếng Anh

妇侍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

妇侍 (Danh từ)

fù shì
01

Palace women who attend on and serve the emperor; female attendants in the imperial household.

宫中奉侍帝王的妇女。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妇侍

shì

妇
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
婦, 媍, 𡞒, 𢽰
Hình thái radical:
⿰,女,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép