Bản dịch của từ 妈的 trong tiếng Anh
妈的
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mā | ㄇㄚ | m | a | thanh ngang |
妈的 (Cụm từ)
【mā de】
01
A vulgar exclamation expressing frustration or anger, equivalent to 'damn it' or 'damn'.
骂人的话,脏话
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妈的
mā
妈
de
的
Các từ liên quan
妈咪
妈妈
妈妈子
妈妈论儿
妈巴子
的一确二
- Bính âm:
- 【mā】【ㄇㄚ】【MA】
- Các biến thể:
- 媽
- Hình thái radical:
- ⿰,女,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螞
摩
媽
孖
榪
𠄐
庅
亇
蚂
抹
嫲
媽
妬
嬭
㜲
嬩
妔
婜
姵
孇
嫩
姆
㜆
㲌
肋
扜
闯
阨
圸
芌
㕂
囝
肍
问
充
妈妈
姨妈
舅妈
大妈
姑妈
爸妈
妈的
妈祖
干妈
妈咪
