Bản dịch của từ 妉 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

dān
01

Same as “”, meaning joyful or happy.

同“媅”,乐。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

妉
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
娊, 媅, 愖
Hình thái radical:
⿰,女,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép