ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
妉刺
Bảng phân tích âm vị 妉
Dān
To stick out spines/thorns; figuratively, to act arrogantly or aggressively (to show off menace)
伸出刺儿。比喻嚣张。
dān
妉
cì
刺
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép