Bản dịch của từ 妉汰 trong tiếng Anh
妉汰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | N/A | N/A | N/A |
妉汰 (Tính từ)
【dān tài】
01
Arrogant and pampered; willfully indulgent and presumptuous
骄纵﹐恣纵。语出汉张衡《西京赋》'有凭虚公子者﹐心妉体忲。'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Variant/archaic character (also written as 妉太). No common modern meaning; used in classical texts or as a name-character variant.
亦作'妉太'。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妉汰
dān
妉
tài
汰
