Bản dịch của từ 妓寨 trong tiếng Anh

妓寨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

妓寨 (Danh từ)

jì zhài
01

Brothel; house of prostitution

妓院。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妓寨

zhài

妓
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỸ】
Các biến thể:
姼, 𪥩
Hình thái radical:
⿰,女,支
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép