Bản dịch của từ 妔 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēng

ㄎㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

kēng
01

A beautiful woman

美女。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A woman with an irritable and violent temperament

女子性情急躁暴戾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

妔
Bính âm:
【kēng】【ㄎㄥ】【KHINH】
Hình thái radical:
⿰,女,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép