Bản dịch của từ 妖 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

(Danh từ)

yāo
01

Demon; monster; malevolent spirit (妖怪-like supernatural being)

妖怪

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

yāo
01

Evil, sinister, or uncanny; malevolent and alluringly deceptive (as in supernatural/malicious charm)

邪恶而迷惑人的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Seductively gorgeous; alluringly flamboyant (often with a hint of gaudiness)

艳丽;妩媚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Flamboyant; provocatively dressed or behaved (often of a woman); slutty/sexually flashy

装束奇特,作风不正派(多指女性)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

妖
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
䄏, 祅, 訞, 𡝩, 𧨶, 姣, 𩲓
Hình thái radical:
⿰,女,夭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép