Bản dịch của từ 妖童 trong tiếng Anh

妖童

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

妖童 (Danh từ)

yāo tóng
01

Beautiful youth; handsome young man (emphasizing an attractive, often seductive boy)

2.美少年。多指男色。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A malicious brat; a contemptuous term for someone evil who stirs up rebellion or invades

3.邪恶的小子。对兴兵作乱者或侵略者的蔑称。

Ví dụ
03

A strange or uncanny child (often a boy), sometimes regarded as having demonic or supernatural traits; archaic usage (also written 妖僮).

1.亦作“妖僮”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妖童

yāo

tóng

Các từ liên quan

妖不胜德
妖丽
妖人
妖伪
妖僮
童乌
童仆
童便
童儿
妖
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
䄏, 祅, 訞, 𡝩, 𧨶, 姣, 𩲓
Hình thái radical:
⿰,女,夭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép