Bản dịch của từ 妝 trong tiếng Anh
妝
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuāng | ㄓㄨㄤ | zh | uang | thanh ngang |
妝 (Động từ)
【zhuāng】
01
(Phono-semantic compound) Original meaning: to dress up or adorn oneself
(形聲。从女,爿(pán)聲。本義:梳妝打扮)
Ví dụ
02
Apply makeup, decorate oneself
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Pretend, feign
假裝。同「裝」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
妝 (Danh từ)
【zhuāng】
01
Woman's personal adornments, cosmetics
女子身上的妝飾、脂粉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Style or manner of decoration
裝飾的式樣
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Decorations used by actors
演員身上的裝飾。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
- Các biến thể:
- 䊋, 妆, 娤, 粧, 糚, 𡞓, 𤖩, 裝
- Hình thái radical:
- ⿰,爿,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桩
梉
粧
湷
庄
妆
樁
庒
荘
糚
娤
裝
委
嫀
嫓
婔
嫩
嫒
㛐
姂
娷
嬳
嫂
娌
鸠
苡
㔷
尨
岒
㧌
吴
㭅
奂
䢎
良
邭
