Bản dịch của từ 妥 trong tiếng Anh

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuǒ

ㄊㄨㄛˇtuothanh hỏi

(Tính từ)

tuǒ
01

Proper; complete; in order (usually follows a verb: 'ready/settled')

齐备;停当 (多用在动词后)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Appropriate; proper; suitable; acceptable

妥当

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

tuǒ
01

Surname Tuǒ (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

妥
Bính âm:
【tuǒ】【ㄊㄨㄛˇ】【THOẢ】
Các biến thể:
綏, 𡛎, 𢼻
Hình thái radical:
⿱,爫,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép