Bản dịch của từ 妮 trong tiếng Anh
妮
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nī | ㄋㄧ | n | i | thanh ngang |
妮 (Danh từ)
【nī】
01
Little girl; young girl (informal, affectionate)
某些地区指女孩子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
妮 (Từ chỉ nơi chốn)
【nī】
01
Girl; affectionate/familiar suffix for female names (e.g., used like '-nie' or '-ni' in names)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
