Bản dịch của từ 妯娌 trong tiếng Anh
妯娌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhóu | ㄓㄡˊ | zh | ou | thanh sắc |
妯娌 (Danh từ)
【zhóu lǐ】
01
Wives of brothers (sisters-in-law by marriage)
兄弟的妻子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sisters-in-law (wives of brothers, related by marriage)
嫂子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妯娌
zhóu
妯
lǐ
娌
