Bản dịch của từ 姃 trong tiếng Anh
姃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | N/A | N/A | N/A |
姃 (Danh từ)
【zhēng】
01
An ancient character used as a female personal name.
古女子人名用字。
Ví dụ
02
An old variant of 'zhèng', referring to a chief or official.
古通“正”,指长官。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A woman's dignified and graceful appearance.
女子容貌端庄。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
