ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
姄
Bảng phân tích âm vị 姄
Mín
Used historically in female given names (archaic)
(用于女性名字)(旧)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép