Bản dịch của từ 姊弟 trong tiếng Anh
姊弟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
姊弟 (Danh từ)
【zǐ dì】
01
Sister and younger brother (a sibling pair: older sister and younger brother)
2.姐姐和弟弟。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Sisters; female siblings (older and younger sisters)
1.亦作“姊娣”。姐姐和妹妹。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姊弟
zǐ
姊
dì
弟
Các từ liên quan
姊丈
姊儿
姊壻
姊夫
姊妹
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỈ】
- Các biến thể:
- 姉, 𡛰, 𡛷
- Hình thái radical:
- ⿰,女,𠂔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノフ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呰
仔
子
訿
䔂
啙
耔
籽
沝
㜽
胏
杍
娎
婝
媬
嫲
妤
媓
娪
嬔
嬳
媡
㛩
妴
怄
扴
饪
妕
㔘
𠀧
刡
㧚
返
妘
妋
奆
姊姊
姊妹
姊夫
长姊
胞姊
家姊
姊丈
贤姊
胞姊妹
表姊妹
