Bản dịch của từ 姒 trong tiếng Anh
姒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
姒 (Danh từ)
【sì】
01
Elder brother’s wife (sister‑in‑law, specifically the wife of one’s older brother)
古代称丈夫的嫂子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Elder sister (archaic term used in ancient Chinese for a woman’s older sister)
古代称姐姐
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chinese surname 'Si' (a family name)
(Ś) 姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 娰, 㚶
- Hình thái radical:
- ⿰,女,以
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榹
騃
㚶
貄
亖
䇃
鈶
瀃
杫
泤
洍
㣈
媆
姮
娐
㜴
婝
嫆
好
嫏
姡
妀
㛃
㜞
𠕐
体
呑
𠄪
宒
芣
䏏
孛
兏
𠖽
苀
改
褒姒
娣姒
姒妇
姒文命
