Bản dịch của từ 委付 trong tiếng Anh

委付

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委付 (Động từ)

wěi fù
01

To entrust or delegate a task or responsibility to someone else, especially in legal or official matters.

委付是指保险标的出现推定全损时,被保险人就保险标的物的全部向保险人提出请求赔偿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委付

wěi

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
付与
付与东流
付丙
付丙丁
付东流
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép