Bản dịch của từ 委任 trong tiếng Anh

委任

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委任 (Động từ)

wěi rèn
01

To appoint or assign someone to a position or duty

派人担任职务

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To appoint or entrust with a low-ranking official position, especially the lowest rank of civil officials after the 1911 Revolution

辛亥革命以后到解放以前文官的最末一等,在荐任以下

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To assign or appoint someone to a position or task

派人担任职务或完成某项任务

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委任

wěi

rèn

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép