Bản dịch của từ 委任状 trong tiếng Anh

委任状

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委任状 (Danh từ)

wěi rèn zhuàng
01

A written document authorizing someone to act on behalf of another; a letter of appointment or power of attorney.

委人任事的证明书

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委任状

wěi

rèn

zhuàng

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép