Bản dịch của từ 委会 trong tiếng Anh

委会

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委会 (Động từ)

wěi huì
01

To converge or gather together; to concentrate flows into one point.

◇Phương Hiếu Nhụ 方孝孺: Bách xuyên ủy hội lai vô cùng 百川委會來無窮 (Vị ngọc tuyền san nhân đề 與采苓先生書).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委会

wěi

huì

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
会丧
会串
会事
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép