Bản dịch của từ 委和 trong tiếng Anh

委和

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委和 (Tính từ)

wěi hé
01

(literary) the gentle/benign spirit or warmth bestowed by nature; innate mildness or amiability

1.谓自然所付与的和气。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To follow or comply naturally; to be in harmony or yielding (classical literary usage)

2.谓随顺自然。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委和

wěi

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
和一
和上
和丘
和丸
和义
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép