Bản dịch của từ 委谢 trong tiếng Anh

委谢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委谢 (Động từ)

wěi xiè
01

Extended meaning: to rot/decay (tissue, plant) or to wither/dry up

3.引申为糜烂,干枯。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To wither; to fade (like 萎谢 — to wilt or decline)

2.犹萎谢。委,通“萎”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To decline or politely refuse (a gift, favour, or responsibility); to offer thanks while refusing

1.谓委贽谢罪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委谢

wěi

xiè

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép