Bản dịch của từ 姚黄 trong tiếng Anh
姚黄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
姚黄 (Danh từ)
【yáo huáng】
01
纸名。
Ví dụ
02
A variety of peony (Mu Dan) — a famed cultivar of peony, typically with pale yellow blooms
牡丹花的名种之一。
Ví dụ
03
Noun. A classical/poetic compound name referring to two legendary emperors (the pair combined as Yao and the Yellow Emperor) — an old historical epithet.
帝舜和黄帝的合称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姚黄
yáo
姚
huáng
黄
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
- Các biến thể:
- 𡜞, 窕
- Hình thái radical:
- ⿰,女,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨱
㑾
猺
銚
䬙
鰩
軺
㓞
餆
嶢
䋂
谣
㜜
姞
媃
娪
姷
娵
婚
娇
姺
㜶
嬇
嫞
䯃
诬
弫
㢁
盷
𠂴
㭒
查
很
柁
㖅
竑
姚明
余姚
姚安
姚滨
嫖姚
大姚
票姚
姚文元
余姚市
姚雪垠
