Bản dịch của từ 姦 trong tiếng Anh
姦
Tính từĐộng từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
姦 (Tính từ)
【jiān】
01
See also gān
(會意。从三女。本義:姦邪,虛僞狡詐)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Same original meaning
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Fake
僞
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
姦 (Động từ)
【jiān】
01
Adultery; fornication
姦淫;私通
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Commit riot or steal
作亂或竊奪
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Deceive; trick
欺騙;作弄
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
姦 (Danh từ)
【jiān】
01
A person who breaks the law, a gangster; a villain
犯法作亂的人,歹徒;惡人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
See also gān
另見gān
Ví dụ
