Bản dịch của từ 姬 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

(Danh từ)

01

Concubine; a woman of lower rank in a royal or noble household (archaic)

古代称妾

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ji (a Chinese surname: Jī); the family name 'Ji'.

(Jī) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Young woman; a beautiful maiden (honorific used in ancient times)

古代对妇女的美称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Female entertainer in ancient times (song-and-dance performer; courtesan)

旧时称以歌舞为业的女子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

姬
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
㚦, 㚶
Hình thái radical:
⿰,女,𦣞
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨フ一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép