Bản dịch của từ 姬侍 trong tiếng Anh
姬侍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
姬侍 (Danh từ)
【jī shì】
01
A maid or female attendant in ancient courts serving noble or royal women.
姬侍指的是在古代宫廷中负责侍奉贵族或皇室女性的侍女。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姬侍
jī
姬
shì
侍
Các từ liên quan
姬人
姬仆
姬伯
姬公
姬刘
侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 㚦, 㚶
- Hình thái radical:
- ⿰,女,𦣞
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一丨丨フ一丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠔋
鳮
敧
羈
激
鶏
耭
譏
磯
㚻
屐
擊
㚲
娄
㜪
㚷
姼
婛
媔
㜣
婰
㜧
媙
媅
㔱
蚩
㰪
弬
桡
臭
桩
泰
狼
鸶
氦
笒
妖姬
歌姬
姬佬
姬妾
宠姬
菲姬
姬鼠
姬鹬
姬人
泰姬陵
