Bản dịch của từ 姬鹬 trong tiếng Anh
姬鹬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
姬鹬 (Danh từ)
【jī yù】
01
The little stint, a small wading bird species found in marshes and rice fields, known for its distinctive flight and feeding behavior.
姬鹬(学名:Lymnocryptes minimus)是一种涉禽,体长18厘米。与所有其他沙锥区别在头顶中心无纵纹;尾呈楔形,上体具绿色及紫色光泽。尾色暗而无棕色横斑。与阔嘴鹬区别在嘴较直,肩部多明显条纹。飞行时脚不伸及尾后,翼前缘无白色。性孤僻。繁殖期在繁殖地周围作“之”字形飞行表演。白天极少飞行,甚至有危险时也不飞。静止不动或步行至安全地带。栖于沼泽地带及稻田。进食时头不停地点动。繁殖在欧洲北部至西伯利亚西部;越冬在南欧、非洲、中东、印度及东南亚。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姬鹬
jī
姬
yù
鹬
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 㚦, 㚶
- Hình thái radical:
- ⿰,女,𦣞
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一丨丨フ一丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠔋
鳮
敧
羈
激
鶏
耭
譏
磯
㚻
屐
擊
㚲
娄
㜪
㚷
姼
婛
媔
㜣
婰
㜧
媙
媅
㔱
蚩
㰪
弬
桡
臭
桩
泰
狼
鸶
氦
笒
妖姬
歌姬
姬佬
姬妾
宠姬
菲姬
姬鼠
姬鹬
姬人
泰姬陵
