Bản dịch của từ 姮娥 trong tiếng Anh
姮娥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
姮娥 (Danh từ)
【héng é】
01
Chang'e, the Moon Goddess in Chinese mythology
嫦娥
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Heng'e, another name for Chang'e, the Chinese moon goddess.
即嫦娥。
Ví dụ
03
A mythical fairy who flew from the human world to live on the moon, known as the Moon Goddess.
神话中由人间飞到月亮上去的仙女
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姮娥
héng
姮
é
娥
Các từ liên quan
娥妆
娥姜水
娥姣
娥娙
娥娥
