Bản dịch của từ 姰 trong tiếng Anh
姰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | N/A | N/A | N/A |
姰 (Tính từ)
【jūn】
01
Equal status between men and women.
男女均等。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 𡟱
- Hình thái radical:
- ⿰,女,旬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一丿乚丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍕
鲪
覠
钧
銁
龜
菌
碅
蚐
頵
銞
君
恂
䋸
蕁
荨
荀
尋
杊
廵
旬
揗
偱
咰
㜗
姖
媅
㛳
婠
㚯
嫶
㜰
姩
娲
姝
㚳
彦
郡
盆
㞀
𠗏
诮
𠈮
陘
𠉆
挡
柩
叜
