Bản dịch của từ 姹姹 trong tiếng Anh

姹姹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚˋchathanh huyền

姹姹 (Danh từ)

chà chà
01

Beautiful; possessing graceful or charming appearance

美丽貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mercury (in Daoist alchemical texts, called 奼奼/姹姹)

亦作'奼奼'。道家炼丹,称水银为奼奼。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姹姹

chà

chà

姹
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚˋ】【XÁ】
Các biến thể:
仛, 奼
Hình thái radical:
⿰,女,宅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶丶フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép