Bản dịch của từ 威利 trong tiếng Anh

威利

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威利 (Danh từ)

wēi lì
01

Wylie (a proper name)

威利(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Turrell Wylie, pioneer who developed the Wylie transliteration system for the Tibetan script.

Turrell Wylie,藏文Wylie转录的创始人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威利

wēi

威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép